Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 5 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
|
|
|
03
1 lần
Vị trí tạo cầu:
82 - 86 |
|
|
|
07
3 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 92 52 - 56 82 - 92 |
08
1 lần
Vị trí tạo cầu:
52 - 64 |
09
1 lần
Vị trí tạo cầu:
52 - 87 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
|
|
|
13
1 lần
Vị trí tạo cầu:
57 - 96 |
|
|
|
|
|
|
| Đầu 2 |
|
|
22
2 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 25 73 - 101 |
23
2 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 86 73 - 96 |
|
25
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 50 |
26
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 88 |
27
1 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 92 |
|
|
| Đầu 3 |
30
1 lần
Vị trí tạo cầu:
40 - 75 |
|
|
|
|
|
|
37
1 lần
Vị trí tạo cầu:
77 - 92 |
38
1 lần
Vị trí tạo cầu:
40 - 104 |
|
| Đầu 4 |
40
1 lần
Vị trí tạo cầu:
80 - 82 |
|
|
|
|
|
|
47
1 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 55 |
48
1 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 67 |
|
| Đầu 5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Đầu 6 |
|
61
1 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 93 |
|
|
|
|
66
1 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 88 |
67
3 lần
Vị trí tạo cầu:
12 - 92 38 - 62 38 - 89 |
|
|
| Đầu 7 |
70
1 lần
Vị trí tạo cầu:
71 - 82 |
71
2 lần
Vị trí tạo cầu:
56 - 57 56 - 93 |
72
1 lần
Vị trí tạo cầu:
70 - 73 |
|
74
1 lần
Vị trí tạo cầu:
56 - 80 |
75
1 lần
Vị trí tạo cầu:
70 - 84 |
76
4 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 94 55 - 94 56 - 94 72 - 94 |
77
6 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 92 55 - 56 56 - 92 62 - 92 71 - 72 72 - 92 |
|
79
4 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 78 55 - 87 70 - 105 71 - 87 |
| Đầu 8 |
80
1 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 42 |
81
1 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 97 |
82
1 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 73 |
|
84
1 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 45 |
|
|
|
|
89
2 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 105 83 - 105 |
| Đầu 9 |
|
91
2 lần
Vị trí tạo cầu:
87 - 93 99 - 106 |
92
2 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 25 87 - 101 |
93
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 86 |
94
1 lần
Vị trí tạo cầu:
39 - 45 |
|
96
2 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 69 87 - 88 |
97
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 92 |
98
1 lần
Vị trí tạo cầu:
51 - 64 |
|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 5 ngày 15/10/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 62066 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 87176 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 93642 | 37409 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 28087 | 24887 | 58423 | |||||||||||||||||||||||
| 25269 | 33005 | 45004 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 5904 | 5771 | 6928 | 7981 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 0866 | 7772 | 6093 | |||||||||||||||||||||||
| 9746 | 0853 | 3967 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 287 | 162 | 312 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 96 | 27 | 58 | 91 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | 76 | 42 | 09 | 87 | 87 | 23 |
| 69 | 05 | 04 | 04 | 71 | 28 | 81 |
| 66 | 72 | 93 | 46 | 53 | 67 | 87 |
| 62 | 12 | 96 | 27 | 58 | 91 | |
|
Kết quả xổ số Bắc Ninh
Thứ 4 ngày 14/10/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 28259 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 76463 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 19704 | 27966 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 67303 | 94403 | 64096 | |||||||||||||||||||||||
| 22320 | 08553 | 58839 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 6871 | 9662 | 6452 | 7013 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1552 | 0465 | 1416 | |||||||||||||||||||||||
| 1979 | 6041 | 7233 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 416 | 795 | 847 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 04 | 86 | 69 | 45 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 59 | 63 | 04 | 66 | 03 | 03 | 96 |
| 20 | 53 | 39 | 71 | 62 | 52 | 13 |
| 52 | 65 | 16 | 79 | 41 | 33 | 16 |
| 95 | 47 | 04 | 86 | 69 | 45 | |
|
Kết quả xổ số Quảng Ninh
Thứ 3 ngày 13/10/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 53618 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 54279 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 01658 | 99875 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 58777 | 33062 | 70578 | |||||||||||||||||||||||
| 29945 | 03967 | 90070 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 1440 | 4471 | 5218 | 7377 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 8274 | 4475 | 3487 | |||||||||||||||||||||||
| 5399 | 5678 | 2717 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 719 | 114 | 363 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 78 | 95 | 84 | 51 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 79 | 58 | 75 | 77 | 62 | 78 |
| 45 | 67 | 70 | 40 | 71 | 18 | 77 |
| 74 | 75 | 87 | 99 | 78 | 17 | 19 |
| 14 | 63 | 78 | 95 | 84 | 51 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 12/10/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 38287 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 32680 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 12824 | 56761 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 18337 | 43868 | 08556 | |||||||||||||||||||||||
| 15458 | 12206 | 70045 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 1882 | 0875 | 9096 | 8272 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 5888 | 6187 | 9926 | |||||||||||||||||||||||
| 3016 | 8724 | 7781 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 957 | 840 | 830 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 49 | 86 | 38 | 75 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | 80 | 24 | 61 | 37 | 68 | 56 |
| 58 | 06 | 45 | 82 | 75 | 96 | 72 |
| 88 | 87 | 26 | 16 | 24 | 81 | 57 |
| 40 | 30 | 49 | 86 | 38 | 75 | |